Tiếng Anh kỹ thuật đóng tàu = English for shipbuilding
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2006
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00631nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_121978 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 623.803 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Đỗ, Thái Bình | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Anh kỹ thuật đóng tàu = | |
| 245 | 0 | |b English for shipbuilding | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Thái Bình | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 650 | |a Naval art and science,English language | ||
| 650 | |x Dictionaries,Dictionaries,Vietnamese | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||