|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_122109 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.873
|
| 082 |
|
|
|b Kh107
|
| 100 |
|
|
|a Bùi, Quốc Khánh
|
| 245 |
|
0 |
|a Trang bị điện - điện tử tự động hóa cầu trục & cần trục
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Quốc Khánh và Hoàng Xuân Bình
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Cranes, derricks, etc,Automatic control,Electrics and electronics
|
| 650 |
|
|
|x Apparatus and appliances
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|