|
|
|
|
| LEADER |
00736nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_122581 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 631.3
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Nông nghiêp & PTNT
|
| 110 |
|
|
|b Vụ Khoa học Công nghệ
|
| 245 |
|
0 |
|a Nghiên cứu hiện trạng đánh giá nhu cầu xử lý sau thu hoạch ở Đồng Bằng Sông Cửu Long :
|
| 245 |
|
0 |
|b Báo cáo tổng hợp của 12 tỉnh
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Nông nghiêp & PTNT_ Vụ Khoa học Công nghệ
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b [ Nxb Hà Nội]
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Agricultural machine
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|