|
|
|
|
| LEADER |
00768nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_122653 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.1
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Viện Kinh tế Nông nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|a Những biện pháp kinh tế, tổ chức và quản lý nhằm phát triển kinh tế nông nghiệp hàng hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn Miền Trung
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn văn Tiêm,...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a Vietnam,Agriculture
|
| 650 |
|
|
|x Agriculture and state,Economic aspects
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|