|
|
|
|
| LEADER |
00728nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_122710 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 29000
|
| 082 |
|
|
|a 621.46
|
| 082 |
|
|
|b Th107
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Xuân Thành
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình sinh học đất :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Dùng cho sinh viên Cao đẳng, Đại học chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học, Nông-lâm-ngư nghiệp)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Xuân Thành (Chủ biên) ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Soil biology,Sinh học đất
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|