|
|
|
|
| LEADER |
00757nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_123138 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 664.23
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Viện Khoa học Kỹ thuật nông nghiệp Miền Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Kết quả nghiên cứu và khuyến nông sắn Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm Nghiên cứu thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc. Viện Khoa học Kỹ thuật nông nghiệp Miền Nam
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b [Nxb Thành phố Hồ Chí Minh]
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a Cassava industry
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan, H.Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|