|
|
|
|
| LEADER |
00763nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_123337 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 57000
|
| 082 |
|
|
|a 423.1
|
| 082 |
|
|
|b H561
|
| 100 |
|
|
|a Mai, Lan Hương
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa trong tiếng Anh =
|
| 245 |
|
3 |
|b An English dictionary of synonyms and antonyms
|
| 245 |
|
0 |
|c Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Synonyms and antonyms
|
| 650 |
|
|
|y Dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|