|
|
|
|
| LEADER |
00767nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_123411 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 47000
|
| 082 |
|
|
|a 621.042
|
| 082 |
|
|
|b Th455
|
| 100 |
|
|
|a Đặng, Đình Thống
|
| 245 |
|
0 |
|a Cơ sở năng lượng mới và tái tạo
|
| 245 |
|
0 |
|c Đặng Đình Thống, Lê Danh Liên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Energy industry,Năng lượng
|
| 650 |
|
|
|x Solar Power industry,Wind power industry,Năng lượng tái tạo,Năng lượng mặt trời
|
| 650 |
|
|
|z Tider power industry
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|