Vật dụng trong đời sống
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
2007
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00535nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_123610 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 21000 | ||
| 082 | |a 643 | ||
| 082 | |b V124/T.2 | ||
| 245 | 0 | |a Vật dụng trong đời sống | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Tứ (biên soạn) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 650 | |a Housing | ||
| 650 | |x Household equipment | ||
| 904 | |i Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||