Cơ học ứng dụng
Sách cung cấp những kiến thức cơ bản về cơ học ứng dụng. Cơ học vật rắn (động học, tĩnh học, động lực học). Sức bền vật liệu (các vật lực kéo - nén đúng tâm, xoắn thuần tuý của thanh thẳng, uốn phẳng của thanh thẳng, thanh chịu lực...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Giáo dục
2006
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00920nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_123877 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 082 | |a 531 | ||
| 082 | |b S107 | ||
| 100 | |a Đỗ, Sanh | ||
| 245 | 0 | |a Cơ học ứng dụng | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp những kiến thức cơ bản về cơ học ứng dụng. Cơ học vật rắn (động học, tĩnh học, động lực học). Sức bền vật liệu (các vật lực kéo - nén đúng tâm, xoắn thuần tuý của thanh thẳng, uốn phẳng của thanh thẳng, thanh chịu lực phức tạp) | ||
| 650 | |a Mechanics, Applied | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||