|
|
|
|
| LEADER |
00785nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_124350 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 21000
|
| 082 |
|
|
|a 335.411
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình triết học Mác - Lênin :
|
| 245 |
|
0 |
|b ( Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng)
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 526 |
|
|
|a Triết học
|
| 526 |
|
|
|b ML605
|
| 650 |
|
|
|a Dialectical materialism,Philosophy, marxist
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan, Mai chuyển từ 146.32 thành 335.411 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|