|
|
|
|
| LEADER |
00778nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_125416 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 304.6209597
|
| 082 |
|
|
|b U58
|
| 110 |
|
|
|a United Nations Population Fund ( UNFPA )
|
| 245 |
|
0 |
|a Điểm lại việc thực hiện chiến lược dân số Việt Nam giai đoạn: 2001- 2005 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Những nhận định của một chuyên gia quốc tế
|
| 245 |
|
0 |
|c United Nations Population Fund ( UNFPA )
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Birth control,Viet Nam
|
| 650 |
|
|
|x Population
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|