Cẩm nang cấp nước nông thôn = Rural water supply mannual
Tài liệu khái quát về nước sạch và sức khoẻ cộng đồng. Thủy văn nguồn nước và tính toán thủy lực. Điều tra nhu cầu sử dụng nguồn nước. Phương tiện và công trình thu nước. Xử lý nước cấp nông thôn. Phương tiện truyền dẫn, trữ ,...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Cần Thơ
Trường Đại học Cần Thơ
2002
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01077nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_127367 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 363.61 | ||
| 082 | |b T502 | ||
| 100 | |a Lê, Anh Tuấn | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang cấp nước nông thôn = | |
| 245 | 0 | |b Rural water supply mannual | |
| 245 | 0 | |c Lê Anh Tuấn | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Tài liệu khái quát về nước sạch và sức khoẻ cộng đồng. Thủy văn nguồn nước và tính toán thủy lực. Điều tra nhu cầu sử dụng nguồn nước. Phương tiện và công trình thu nước. Xử lý nước cấp nông thôn. Phương tiện truyền dẫn, trữ , phân phối nước. | ||
| 526 | |a Cấp thoát nước | ||
| 526 | |b MT628 | ||
| 650 | |a Sanitation, rural,Water supply, rural | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||