|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_127396 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.1
|
| 082 |
|
|
|b K312
|
| 245 |
|
0 |
|a Kinh tế phát triển nông thôn =
|
| 245 |
|
0 |
|b Rural development economy (Dùng cho khoa Kinh tế các trường Đại học Nông lâm và Đại học KTQD)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn, Đình Nam ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a Agriculture,Rural development
|
| 650 |
|
|
|x Economic aspects,Economic conditions
|
| 904 |
|
|
|i Hạ Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|