|
|
|
|
| LEADER |
00826nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_127441 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.4089
|
| 082 |
|
|
|b T450
|
| 110 |
|
|
|a Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA)
|
| 245 |
|
0 |
|a Tập ảnh màu về bệnh gia súc
|
| 245 |
|
0 |
|b (Ấn bản tiếng Việt lần thứ nhất dựa trên nguyên bản tiếng Nhật)
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA)
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a Swine,Swine breeds,Domestic animals
|
| 650 |
|
|
|x Diseases
|
| 904 |
|
|
|i Hạ Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|