|
|
|
|
| LEADER |
00794nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_127900 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 082 |
|
|
|a 632.9
|
| 082 |
|
|
|b Ch312/Q.31
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Mạnh Chinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Trồng- chăm sóc & phòng trừ sâu bệnh rau ăn lá :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Các loại cải, rau muống, rau dền, rau đay, mồng tơi, rau ngót)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Mạnh Chinh, Phạm Anh Cường
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Diseases and pests,Plant protection,Bệnh và dịch hại,Bảo vệ thực vật
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|