| LEADER | 00563nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_127903 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 123000 | ||
| 082 | |a 959.7 | ||
| 082 | |b Đ103/T.8 | ||
| 245 | 0 | |a Đại Nam thực lục | |
| 245 | 0 | |c Ngô Hữu Tạo dịch ... [et al.]; Nguyễn Trọng Hân, Cao Huy Giu hiệu đính | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 650 | |a Vietnam | ||
| 650 | |x History | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||