|
|
|
|
| LEADER |
00770nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128148 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 100000
|
| 082 |
|
|
|a 615.882
|
| 082 |
|
|
|b D923
|
| 100 |
|
|
|a Jiri, Dvorak
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn thăm khám - chẩn đoán và điều trị bằng tay :
|
| 245 |
|
0 |
|b Kỹ thuật chuyên khoa về Vật lý trị liệu Thần kinh - Cơ - Khớp
|
| 245 |
|
0 |
|c Jiri Dvorak, Vaclav Dvorak; Lê Vinh dịch
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Y học
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Mechanotherapy,Physical fitness,Vật lý trị liệu,Liệu pháp vận động
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|