|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128193 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 1943000
|
| 082 |
|
|
|a 550
|
| 082 |
|
|
|b T471
|
| 100 |
|
|
|a Thompson, Graham R.
|
| 245 |
|
0 |
|a Earth science and the environment
|
| 245 |
|
0 |
|c Graham R. Thompson and Jonathan Turk
|
| 260 |
|
|
|a Belmont, CA.
|
| 260 |
|
|
|b Thomson Brooks/Cole
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Earth sciences.,Environmental sciences.,Địa cầu học, Khoa học trái đất,Khoa học môi trường
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks,Textbooks,Sách giáo khoa,Sách giáo khoa
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|