|
|
|
|
| LEADER |
00896nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128676 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 82000
|
| 082 |
|
|
|a 448.0076
|
| 082 |
|
|
|b J66
|
| 100 |
|
|
|a Huet, Célyne
|
| 245 |
|
0 |
|a Le nouvel entraînez-vous :
|
| 245 |
|
0 |
|b Révisions : Niveau avancé : 450 nouveaux exercices
|
| 245 |
|
0 |
|c Célyne Huet et Sandrine Vidal
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a French language,French language,Pháp ngữ,Pháp ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching,Textbooks for foreign speaker,Dạy và học,Sách giáo khoa dành cho người nươc ngoài
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 910 |
|
|
|a Sách kèm đĩa AVA.000043, AVA.000041, AVA.000042
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|