|
|
|
|
| LEADER |
00931nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128789 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 082 |
|
|
|a 658.4
|
| 082 |
|
|
|b B116
|
| 100 |
|
|
|a Bacal, Robert
|
| 245 |
|
0 |
|a Phương pháp quản lý hiệu suất công việc = How to manage performance :
|
| 245 |
|
0 |
|b 24 bài học để cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên. Kim chỉ nam để nâng cao hiệu suất công ty
|
| 245 |
|
0 |
|c Robert Bacal ; Đặng Hoàng Phương, Phạm Ngọc Kim Tuyến (dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Business enterprises,Industrial management,Organizational behavior
|
| 650 |
|
|
|x Management
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|