|
|
|
|
| LEADER |
00667nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128824 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 082 |
|
|
|a 343.5970999
|
| 082 |
|
|
|b L504
|
| 245 |
|
0 |
|a Luât công nghệ thông tin năm 2006 và văn bản hướng dẫn thi hành
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Computers,Data protection,Data transmission systems
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation,Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam,Viet Nam,Viet Nam
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|