|
|
|
|
| LEADER |
00733nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128848 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 32000
|
| 082 |
|
|
|a 354.75
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Bưu chính, Viễn thông
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quy định về quản lý chất lượng chuyên ngành bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Bưu chính, Viễn thông
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bưu Điện
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Telecommunication,Viễn thông
|
| 650 |
|
|
|x Public administration,Văn bản pháp quy
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|