|
|
|
|
| LEADER |
00716nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_128856 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 150000
|
| 082 |
|
|
|a 690.0212
|
| 082 |
|
|
|b Đ312
|
| 245 |
|
0 |
|a Định mức dự toán xây dựng công trình phần xây dựng :
|
| 245 |
|
0 |
|b Công bố kèm theo văn bản số 1776/BXD-VP ngày 16-08-2007 của bộ xây dựng
|
| 245 |
|
0 |
|c Vũ Duy Khang
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Construction industry,Materials management,Công nghệ xây dựng
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|