| LEADER | 00581nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_128974 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | |a 633.8 | ||
| 082 | |b C126 | ||
| 100 | |a Mai, Văn Quyền ... [et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Cây rau gia vị | |
| 245 | 0 | |c Mai Văn Quyền ... [et al.] | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 526 | |a Cây rau | ||
| 526 | |b NN187 | ||
| 650 | |a Spices | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||