| LEADER | 00505nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_12905 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 633.18 | ||
| 082 | |b Ng450 | ||
| 100 | |a Hà Học Ngô | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay kĩ thuật trồng lúa | |
| 245 | 0 | |c Hà Học Ngô | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông thôn | ||
| 260 | |c 1975 | ||
| 650 | |a rice | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 961120 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||