|
|
|
|
| LEADER |
00818nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129065 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 170000
|
| 082 |
|
|
|a 658.15
|
| 082 |
|
|
|b H561
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn nghiệp vụ quản lý tài chính cổ phần hóa :
|
| 245 |
|
0 |
|b Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên - công ty nhà nước, công ty mẹ - công ty con và công ty cổ phần (Theo quy định hiện hành đầy đủ và mới nhất)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Financial management,Managerial accounting,Quản lý tài chính,Quản trị kế toán
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|