|
|
|
|
| LEADER |
01019nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129132 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 83000
|
| 082 |
|
|
|a 658
|
| 082 |
|
|
|b C712
|
| 100 |
|
|
|a Collins, Jim (Collins, James Charles),
|
| 245 |
|
0 |
|a Xây dựng để trường tồn : Các thói quen thành công của những tập đàpn vĩ đại và hàng đầu thế giới =
|
| 245 |
|
0 |
|b Built to last : Successful habits of visionary companies
|
| 245 |
|
0 |
|c James C. Collins, Jerry I. Porras; Nguyễn Dương Hiếu biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Success in business,Industrial management,Entrepreneurship,Nhà doanh nghiệp,Thành công trong kinh doanh,Quản trị xí nghiệp
|
| 650 |
|
|
|x Hoa Kỳ
|
| 650 |
|
|
|z United States.,United States.,United States.,Hoa Kỳ
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|