|
|
|
|
| LEADER |
00826nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129141 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 082 |
|
|
|a 658.4092
|
| 082 |
|
|
|b H254
|
| 100 |
|
|
|a Harari, Oren
|
| 245 |
|
0 |
|a Nguyên tắc powell :
|
| 245 |
|
0 |
|b 24 bài học rút ra từ cuộc đời nhà lãnh đạo kiệt xuất Colin Powell = The powell principles : 24 lessons from Colin Powell, battle-proven leader
|
| 245 |
|
0 |
|c Oren Harari ; Người dịch: Nguyễn Thành Trung và Trần Phi Tuấn
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Leadership,Nhà lãnh đạo
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|