|
|
|
|
| LEADER |
00783nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129152 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 082 |
|
|
|a 632.9
|
| 082 |
|
|
|b Ch312/Q.34
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Mạnh Chinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Trồng - chăn sóc và phòng trừ sâu bệnh rau ăn củ :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Cải củ, cà rốt, khoai tây, hành tây, củ đậu, khoai mỡ, măng tre)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Mạnh Chinh, Phạm Anh Cường
|
| 260 |
|
|
|a Thành Phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Pests,Vegetables
|
| 650 |
|
|
|x Integrated control,Diseases and pests
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|