|
|
|
|
| LEADER |
00684nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129331 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 12000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b T306
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng Anh văn phòng
|
| 245 |
|
0 |
|c Thái Bình (Biên soạn)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Từ điển Bách khoa
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a English language,Test of English as a foreign language,Tiếng Anh thực hành
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreign speakers,Study guides,Sách dành cho người nói tiếng nước ngoài
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|