|
|
|
|
| LEADER |
00737nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129348 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 32000
|
| 082 |
|
|
|a 005.8
|
| 082 |
|
|
|b D513
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Xuân Dũng
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảo mật thông tin :
|
| 245 |
|
0 |
|b Mô hình & ứng dụng
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Xuân Dũng
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Computer networks,Computer security.,Cryptography.,Mạng máy tính,Mật mã,Bảo mật máy tính
|
| 650 |
|
|
|x Security measures.,Biện pháp bảo mật
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|