APA ציטוט

Khải, N. (2007). Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt =: Assounting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese. Hà Nội: Giao thông vận tải.

Trích dẫn kiểu Chicago

Khải, Nguyên. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt =: Assounting - Auditing Commercial Dictionary English - Vietnamese. Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007.

ציטוט MLA

Khải, Nguyên. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt =: Assounting - Auditing Commercial Dictionary English - Vietnamese. Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007.

אזהרה: ציטוטים אלה לעיתים לא מדויקים ב 100%.