|
|
|
|
| LEADER |
00923nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_129430 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 28000
|
| 082 |
|
|
|a 428.34
|
| 082 |
|
|
|b C368
|
| 100 |
|
|
|a Catt, Carolyn
|
| 245 |
|
0 |
|a IELTS speaking :
|
| 245 |
|
0 |
|b Preparation and practice
|
| 245 |
|
0 |
|c Carolyn Catt ; Chú giải tiếng Việt: Nguyễn Thành Yến
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,English language,Anh ngữ thực hành
|
| 650 |
|
|
|x Study guides,Speaking,Textbooks for foreign speakers,Kỹ năng nói
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 910 |
|
|
|a Sách kèm CD số: AVB.000074, AVB.000075, AVB.000076, AVB.000077, AVB.000070, AVB.000071, AVB.000072, AVB.000073
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|