How to master skills for the TOEFL IBT listening : Intermediate
Sách gồm có 3 phần nhằm giúp cho các bạn có thể luyện được kỹ năng nghe tốt hơn theo chương trình Toelf IBT.
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Undetermined |
| Publié: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2007
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01220nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_129448 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 158000 | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b L756 | ||
| 100 | |a Link, Will | ||
| 245 | 0 | |a How to master skills for the TOEFL IBT listening : | |
| 245 | 0 | |b Intermediate | |
| 245 | 0 | |c Will Link , Monika N. Kushwaha , Michael Kato ; E2K | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Sách gồm có 3 phần nhằm giúp cho các bạn có thể luyện được kỹ năng nghe tốt hơn theo chương trình Toelf IBT. | ||
| 650 | |a English language,English language,English language,Anh ngữ thực hành | ||
| 650 | |x Listening,Study guides,Textbooks for foreign speakers,Kỹ năng nghe | ||
| 904 | |i Giang, Mai chuyển số PL từ 428.34 thành 428.0076 chưa in nhãn | ||
| 910 | |a Sách kèm CD số: AVA.000195, AVA.000186, AVA.000188, AVA.000187, AVA.000189, AVA.000190, AVA.000191, AVA.000192, AVA.000193, AVA.000194 | ||
| 915 | |a 400 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||