|
|
|
|
| LEADER |
00917nam a2200253Ia 4500 |
| 001 |
CTU_130464 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 333.95611
|
| 082 |
|
|
|b G285
|
| 100 |
|
|
|a Gayanilo, F. C.
|
| 110 |
|
|
|a FAO
|
| 245 |
|
0 |
|a FAO-ICLARM stock assessment tools II :
|
| 245 |
|
0 |
|b User’s guide
|
| 245 |
|
0 |
|c F.C. Gayanilo, P. Sparre, D. Pauly.
|
| 260 |
|
|
|a Rome, Italy
|
| 260 |
|
|
|b FAO
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 526 |
|
|
|a Phương pháp thu và phân tích số liệu nghề cá,Đánh giá và quản lý nguồn lợi thủy sản,Đánh giá và quản lý nguồn lợi thủy sản
|
| 526 |
|
|
|b TSQ614,TS616,TSQ620
|
| 650 |
|
|
|a Fish stock assessment,Fish stock assessment
|
| 650 |
|
|
|x Data processing.,Computer programs.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 910 |
|
|
|a Sách kèm đĩa AV.005173
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|