|
|
|
|
| LEADER |
00739nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_130787 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.5
|
| 082 |
|
|
|b S450
|
| 110 |
|
|
|a Hiệp hội chăn nuôi gia cầm Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Sổ tay chăn nuôi gia cầm bền vững
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thanh Sơn ... [et al.]; Hiệp hội chăn nuôi gia cầm Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 526 |
|
|
|a Công nghệ chăn nuôi gia cầm
|
| 526 |
|
|
|b NNN618
|
| 650 |
|
|
|a Poultry breeding
|
| 650 |
|
|
|x Handbooks, manuals, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|