|
|
|
|
| LEADER |
00739nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_130807 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 29500
|
| 082 |
|
|
|a 959.704092
|
| 082 |
|
|
|b M312
|
| 100 |
|
|
|a Hồ, Chí Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Hồ Chí Minh với ngành giáo dục
|
| 245 |
|
0 |
|c Hồ Chí Minh ; Tuyển chọn: Nguyễn Vũ và Nguyễn Thái Anh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thanh niên
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Đảng Cộng sản,Hồ Chí Minh,Communists,Ho Chi Minh, 1890-1969
|
| 650 |
|
|
|x Tiểu sử nhân vật,Bibliography
|
| 650 |
|
|
|z Việt Nam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|