|
|
|
|
| LEADER |
00715nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_130861 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 24500
|
| 082 |
|
|
|a 658.4093
|
| 082 |
|
|
|b Qu105
|
| 245 |
|
0 |
|a Quản lý thời gian :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giải pháp chuyên nghiệp cho những thách thức thường nhật
|
| 245 |
|
0 |
|c Dịch giả: Nguyễn Công Điều ; Hiệu đính:
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thông tấn
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Time management,Quản trị thời gian,Business management,Creative ability in business,Quản trị kinh doanh
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|