|
|
|
|
| LEADER |
00811nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_130967 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 17000
|
| 082 |
|
|
|a 346.5970432
|
| 082 |
|
|
|b V115
|
| 245 |
|
0 |
|a Văn bản mới qui định bổ sung việc cấp giấy chứng nhận, thu hồi, thực hiện quyền sử dụng đất,
|
| 245 |
|
0 |
|b bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại về đất đai
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Land tenure,Land use
|
| 650 |
|
|
|x law and legislation,law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|