|
|
|
|
| LEADER |
01005nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131007 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 53000
|
| 082 |
|
|
|a 342.02
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Hội Luật gia Việt Nam .
|
| 110 |
|
|
|b Trung tâm thông tin tư vấn Pháp luật Việt - Mỹ
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếp cận pháp luật và tư pháp (Tập hợp các văn kiên pháp luật Quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam có liên quan =
|
| 245 |
|
0 |
|b Access to justice (A selection of relevant international instruments and Vietnamese laegal provisions)
|
| 245 |
|
0 |
|c Hội Luật gia Việt Nam . Trung tâm thông tin tư vấn Pháp luật Việt - Mỹ
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Công an nhân dân
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Administrative law,Law
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 910 |
|
|
|a Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|