|
|
|
|
| LEADER |
00714nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131073 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 082 |
|
|
|a 304.609597
|
| 082 |
|
|
|b Đ561
|
| 100 |
|
|
|a Tống, Văn Đường
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình dân số và phát triển
|
| 245 |
|
0 |
|c Tống Văn Đường, Nguyễn Nam Phương đồng chủ biên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Kinh tế Quốc dân
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Population Surveillance,Sustainable development
|
| 650 |
|
|
|x Methods
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam,Viet Nam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|