|
|
|
|
| LEADER |
00707nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131159 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 082 |
|
|
|a 512.15
|
| 082 |
|
|
|b M125
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Quý Mậu
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn học và giải bài tập đại số giải tích 11 :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Soạn theo chương trình cải cách 2007 của Bộ Giáo dục và Đào tạo)
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Quý Mậu, Phước Anh
|
| 260 |
|
|
|b Đà Nẵng
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Mathematical analysis
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|