|
|
|
|
| LEADER |
00729nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131406 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 17600
|
| 082 |
|
|
|a 621.825
|
| 082 |
|
|
|b T454
|
| 100 |
|
|
|a Ninh, Đức Tốn
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo lường
|
| 245 |
|
0 |
|b (Sách dùng cho các trường đào tạo hệ Trung học chuyên nghiệp)
|
| 245 |
|
0 |
|c Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Tolerance (engineering),(Kỹ thuật) Dung sai
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|