|
|
|
|
| LEADER |
00747nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131430 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 69000
|
| 082 |
|
|
|a 629.28775
|
| 082 |
|
|
|b Nh121
|
| 100 |
|
|
|a Đường, Nhân
|
| 245 |
|
0 |
|a Sửa chữa các kiểu xe gắn máy đời mới nhãn hiệu Kymco
|
| 245 |
|
0 |
|c Đường Nhân, Hoàng Kiệt ; Võ Mai Lý, Nguyễn Xuân Quý (biên dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Hải Phòng
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Hải Phòng
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Motorcycles,Xe Môtô
|
| 650 |
|
|
|x Maintenance and repair,Bảo trì và sửa chữa
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|