|
|
|
|
| LEADER |
00736nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131438 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 082 |
|
|
|a 621.82
|
| 082 |
|
|
|b Đ302
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Văn Địch
|
| 245 |
|
0 |
|a Đồ gá cơ khí và tự động hoá
|
| 245 |
|
0 |
|b (Giáo trình cho sinh viên cơ khí các trường khối kỹ htuật)
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Văn Địch, Lê Văn Tiến, Trần Xuân Việt
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Mechanical engineering,Kỹ thuật cơ khí
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|