|
|
|
|
| LEADER |
00757nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131539 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 450000
|
| 082 |
|
|
|a 620.0015
|
| 082 |
|
|
|b T309
|
| 110 |
|
|
|a Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiêu chuẩn thiết kế và lắp đặt trang thiết bị kỹ thuật công trình
|
| 245 |
|
0 |
|c Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a ISO - Vietnammesse,Tiêu chuẩn Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x Construction engineering,Kỹ thuật xây dựng
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|