Sổ tay máy xây dựng
Guardado en:
| Formato: | Libro |
|---|---|
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2007
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00650nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_131571 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 285000 | ||
| 082 | |a 621.82 | ||
| 082 | |b S450 | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay máy xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Vũ Thanh Bình ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 650 | |a Building,Construction equipment,Xây dựng,Vật liệu xây dựng | ||
| 650 | |x Equipment and supplies,Handbooks, manuals, etc.,Thiết bị,Sổ tay | ||
| 904 | |i Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||