|
|
|
|
| LEADER |
00911nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_131572 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 082 |
|
|
|a 621.319
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ xây dựng
|
| 245 |
|
0 |
|a Định mức dự toán xây dựng công trình :
|
| 245 |
|
0 |
|b Phần thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp (Ban hành kèm theo quyết định số 39/2005/QĐ-BXD ngày 11/11/2005 của Bộ trưởng Bộ xây dựng
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ xây dựng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Electric network analysis,Electric power distribution,Electric power systems,Electric power transmission
|
| 650 |
|
|
|x Management,Equipments and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|