|
|
|
|
| LEADER |
00683nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_1319 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 515.076
|
| 082 |
|
|
|b P781b/Q2-T2
|
| 100 |
|
|
|a G Polya
|
| 245 |
|
0 |
|a :Bài tập và các định lý giải tích; Q2-T2: Đa thức, định thức, lý thuyết số
|
| 245 |
|
0 |
|b = Auffgaben und Lenrsatze aus der analysis
|
| 245 |
|
0 |
|c G Polya, G. Serge; Dịch giả: Nguyễn Thủy Thanh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b ĐH và THCN
|
| 260 |
|
|
|c 1984
|
| 650 |
|
|
|a mathematical analysis - problems, exercises
|
| 904 |
|
|
|a vie
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|